"cross to bear" بـVietnamese
التعريف
Là những khó khăn, trách nhiệm hoặc gánh nặng trong cuộc sống mà một người buộc phải đối mặt, thường là không thể tránh khỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng để nói về hoàn cảnh khó khăn cá nhân, không nhất thiết mang nghĩa tôn giáo; thường dùng để thể hiện sự thông cảm.
أمثلة
Caring for his sick mother is his cross to bear.
Chăm sóc mẹ bệnh là **gánh nặng phải chịu** của anh ấy.
Everyone has a cross to bear in life.
Ai cũng có **gánh nặng phải chịu** trong cuộc đời.
His allergy is just a cross to bear he has to live with.
Dị ứng là một **gánh nặng phải chịu** mà anh ấy phải chấp nhận.
We all have our own crosses to bear, so be kind to others.
Ai cũng có **gánh nặng phải chịu** của riêng mình, nên hãy đối xử tốt với người khác.
Living far from family is her cross to bear right now.
Sống xa gia đình hiện là **gánh nặng phải chịu** của cô ấy.
It's a tough job, but that's my cross to bear.
Đó là công việc khó, nhưng đó là **gánh nặng phải chịu** của tôi.