اكتب أي كلمة!

"cross the line" بـVietnamese

vượt giới hạn

التعريف

Hành động vượt quá những gì được coi là phù hợp hoặc chấp nhận được trong xã hội hoặc môi trường nào đó. Thường ám chỉ việc vi phạm quy tắc hoặc cư xử thiếu tôn trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói khi muốn nói ai đó đã hành xử thái quá, vượt chuẩn mực. Không phải giới hạn thật, mà ám chỉ giới hạn về đạo đức, phép lịch sự hoặc quy định.

أمثلة

You crossed the line when you shouted at your teacher.

Bạn đã **vượt giới hạn** khi la hét với thầy giáo.

Please don’t cross the line with your jokes.

Làm ơn đừng **vượt giới hạn** với những câu đùa của bạn.

If you cross the line, there will be consequences.

Nếu bạn **vượt giới hạn**, sẽ có hậu quả.

Whoa, that comment really crossed the line.

Wow, bình luận đó thật sự **vượt giới hạn** rồi.

Sometimes people don’t realize they’ve crossed the line until it’s too late.

Đôi khi mọi người không nhận ra mình đã **vượt giới hạn** cho đến khi quá muộn.

I get that you're upset, but don't cross the line by insulting him.

Tôi hiểu bạn đang bực, nhưng đừng **vượt giới hạn** bằng cách xúc phạm anh ấy.