اكتب أي كلمة!

"croatian" بـVietnamese

người Croatiatiếng Croatiathuộc về Croatia

التعريف

Liên quan đến Croatia, người dân, hoặc ngôn ngữ Croatia. 'Croatian' có thể dùng cho quốc tịch, ngôn ngữ, hay bất cứ điều gì xuất xứ từ Croatia.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng làm tính từ ('món ăn Croatian') hoặc danh từ ('cô ấy nói tiếng Croatian'). Không nhầm với 'Croatia' là tên nước. Thường để chỉ nguồn gốc, ngôn ngữ, hoặc sắc tộc.

أمثلة

He is Croatian.

Anh ấy là người **Croatia**.

She speaks Croatian fluently.

Cô ấy nói **tiếng Croatia** rất lưu loát.

This is a Croatian restaurant.

Đây là một nhà hàng **Croatia**.

My neighbor is Croatian, and he often shares traditional dishes with us.

Hàng xóm của tôi là người **Croatia**, và anh ấy thường chia sẻ các món ăn truyền thống với chúng tôi.

I learned some basic Croatian phrases before my trip to Zagreb.

Tôi đã học một số câu **Croatia** cơ bản trước chuyến đi đến Zagreb.

The Croatian coastline is famous for its beautiful beaches and clear water.

Bờ biển **Croatia** nổi tiếng với những bãi biển đẹp và làn nước trong xanh.