"critters" بـVietnamese
التعريف
'Critters' là cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ các loài động vật hoặc sinh vật nhỏ, thường dùng khi nói về chúng một cách dễ thương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, biểu thị sự thân thiện hoặc đáng yêu. Chủ yếu chỉ dùng với động vật nhỏ như côn trùng, thú nhỏ, không dùng cho người. 'creature' trang trọng hơn, 'beast' chỉ loài vật to hoặc dữ.
أمثلة
Look at all the critters in the garden!
Nhìn kìa, bao nhiêu **con vật nhỏ** trong vườn!
Some critters come out at night.
Một số **con vật nhỏ** ra ngoài vào ban đêm.
My brother loves to find little critters under rocks.
Em trai tôi thích tìm **con vật nhỏ** dưới các hòn đá.
Watch out for those critters! Some of them bite.
Cẩn thận với những **con vật nhỏ** kia! Có con cắn đấy.
After the rain, all sorts of critters show up on the path.
Sau mưa, đủ loại **con vật nhỏ** xuất hiện trên đường đi.
My grandma calls all insects and tiny animals 'critters.'
Bà tôi gọi tất cả côn trùng và **con vật nhỏ** là 'con vật nhỏ'.