اكتب أي كلمة!

"critiquing" بـVietnamese

phê bìnhnhận xét (phân tích)

التعريف

Xem xét kỹ lưỡng để đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của một cái gì đó, thường là trong văn viết hoặc lời nói.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường học thuật hoặc chính thức; không chỉ chỉ ra lỗi mà còn phân tích cả điểm mạnh và điểm yếu. Thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, bài viết, bài thuyết trình.

أمثلة

She is critiquing my essay for school.

Cô ấy đang **phê bình** bài luận của tôi cho trường.

We are critiquing each other's presentations in class.

Chúng tôi đang **nhận xét** thuyết trình của nhau trong lớp.

The teacher is critiquing our art projects today.

Thầy giáo hôm nay đang **phê bình** các dự án nghệ thuật của chúng tôi.

I always get nervous when people start critiquing my work.

Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi mọi người bắt đầu **phê bình** công việc của tôi.

Part of the writing workshop involves critiquing drafts together.

Một phần của hội thảo viết là cùng nhau **nhận xét** các bản nháp.

Instead of just critiquing, make sure you suggest ways to improve.

Thay vì chỉ **phê bình**, hãy đề xuất cách cải thiện nữa nhé.