اكتب أي كلمة!

"critique" بـVietnamese

phê bìnhbài phê bình

التعريف

Đánh giá phân tích chi tiết về một tác phẩm, bài viết hay ý tưởng, chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Critique' mang tính phân tích, thường dùng trong môi trường học thuật, nghệ thuật hoặc chuyên môn. Khác với phê phán thông thường, luôn có lý do và phân tích rõ ràng.

أمثلة

The teacher wrote a critique of my essay.

Giáo viên đã viết **phê bình** cho bài luận của tôi.

Her art critique was very helpful to the painter.

**Bài phê bình** nghệ thuật của cô ấy rất hữu ích cho họa sĩ.

He asked me to critique his story before publishing it.

Anh ấy nhờ tôi **phê bình** truyện của anh trước khi xuất bản.

The book received a glowing critique from the magazine's editor.

Cuốn sách nhận được **bài phê bình** đầy khen ngợi từ biên tập viên tạp chí.

Her film was subject to harsh critique after its release.

Bộ phim của cô ấy đã chịu **phê bình** gay gắt sau khi ra mắt.

If you want honest feedback, I'm happy to critique your work.

Nếu bạn muốn góp ý trung thực, tôi sẵn sàng **phê bình** tác phẩm của bạn.