"criticize for" بـVietnamese
التعريف
Nêu ra điểm sai hoặc điều chưa tốt của ai đó hoặc điều gì đó vì một lý do cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với lý do cụ thể, ví dụ 'chỉ trích vì đi muộn'. Là cách nói trang trọng; cách thân mật hơn là 'bóc phốt'. Không giống 'phàn nàn về', vốn chỉ là thể hiện sự không hài lòng.
أمثلة
She was criticized for her mistakes.
Cô ấy đã bị **chỉ trích vì** những sai lầm của mình.
The teacher criticized him for talking in class.
Giáo viên đã **chỉ trích anh ấy vì** nói chuyện trong lớp.
They criticized the company for raising prices.
Họ đã **chỉ trích công ty vì** tăng giá.
People often criticize politicians for not keeping promises.
Mọi người thường **chỉ trích các chính trị gia vì** không giữ lời hứa.
I don't want to criticize you for trying your best.
Tôi không muốn **chỉ trích bạn vì** đã cố gắng hết sức.
She was unfairly criticized for something that wasn't her fault.
Cô ấy đã bị **chỉ trích một cách không công bằng vì** điều không phải lỗi của cô ấy.