"criticise" بـVietnamese
التعريف
Nói ra điều sai hoặc điểm chưa tốt về ai đó hoặc điều gì đó; thường chỉ việc góp ý tiêu cực hay chỉ ra lỗi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'chỉ trích' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể là góp ý mang tính xây dựng. Ví dụ: 'chỉ trích ai đó vì...' hoặc 'bị chỉ trích công khai'.
أمثلة
She often criticises her colleagues' work.
Cô ấy thường xuyên **chỉ trích** công việc của đồng nghiệp.
You should not criticise people without knowing the facts.
Bạn không nên **chỉ trích** người khác khi chưa biết rõ sự thật.
The teacher criticised the students for not doing their homework.
Thầy giáo đã **chỉ trích** học sinh vì không làm bài tập.
He doesn't like it when people criticise his ideas in meetings.
Anh ấy không thích khi người ta **chỉ trích** ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
It's easy to criticise, but harder to actually help.
**Chỉ trích** thì dễ, giúp đỡ thực sự mới khó.
My parents used to criticise my music taste all the time.
Bố mẹ tôi thường xuyên **chỉ trích** gu âm nhạc của tôi.