اكتب أي كلمة!

"crisscrossed" بـVietnamese

chéo nhauđan xen nhau

التعريف

Được phủ hoặc đánh dấu bởi các đường, lối đi hoặc vật đan cắt nhau tạo thành dạng mạng lưới hoặc hình chữ X.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả bản đồ, đường sá hoặc hoa văn vải có nhiều đường chéo cắt nhau; mang nghĩa mô tả dày đặc hơn so với 'crossed'.

أمثلة

The field was crisscrossed with narrow paths.

Cánh đồng được **chéo nhau** bằng những lối mòn nhỏ.

The old map was crisscrossed with red lines.

Bản đồ cũ **chéo nhau** với những đường đỏ.

Her shoes left crisscrossed marks on the sand.

Dấu giày của cô ấy để lại vết **chéo nhau** trên cát.

At night, the city lights are crisscrossed by moving traffic.

Vào ban đêm, ánh đèn thành phố **chéo nhau** bởi dòng xe cộ di chuyển.

Her hands were crisscrossed with tiny scars from years of work.

Bàn tay cô ấy **chéo nhau** những vết sẹo nhỏ do nhiều năm lao động vất vả.

The valley is crisscrossed by streams that make it lush and green.

Thung lũng được **chéo nhau** bởi những con suối làm cho nó trở nên xanh tươi.