"crinkly" بـVietnamese
التعريف
Có nhiều nếp gấp, vết nhăn nhỏ hoặc lượn sóng trên bề mặt; cũng dùng để chỉ âm thanh sột soạt như giấy gói.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tóc, giấy, da hoặc âm thanh như 'crinkly hair', 'crinkly eyes'. Ý nghĩa nhẹ nhàng hơn 'wrinkled', thường mang sắc thái dễ chịu hoặc vui vẻ.
أمثلة
She has crinkly hair.
Cô ấy có mái tóc **nhăn nhúm**.
The old letter was crinkly at the edges.
Lá thư cũ bị **nhăn nhúm** ở mép.
Her eyes looked crinkly when she smiled.
Đôi mắt cô ấy trông **nhăn nhúm** khi cô ấy cười.
These chips are extra crinkly and crunchy.
Những miếng khoai tây này **sột soạt** và rất giòn.
I love the crinkly sound of wrapping paper on birthdays.
Tôi thích tiếng **sột soạt** của giấy gói vào sinh nhật.
Grandpa’s crinkly smile always makes me feel welcome.
Nụ cười **nhăn nhúm** của ông luôn khiến tôi cảm thấy được chào đón.