"crinkles" بـVietnamese
التعريف
Những nếp nhăn nhỏ hoặc nếp gấp xuất hiện trên bề mặt, như da hoặc giấy. Có thể miêu tả cả vết và hành động tạo ra chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Crinkles' thường dùng ở dạng số nhiều, tính chất nhẹ nhàng, nhỏ; thường gặp trong cụm 'nếp nhăn quanh mắt' hoặc 'tiếng giấy lạo xạo'. Nhẹ hơn 'nếp nhăn' (wrinkle). Không nhầm với 'crunch', 'crack'.
أمثلة
The paper crinkles when you fold it.
Khi bạn gấp giấy, giấy sẽ xuất hiện những **nếp nhăn nhỏ**.
She noticed crinkles around her eyes when she smiled.
Cô ấy nhận thấy có **những nếp nhăn nhỏ** quanh mắt khi cười.
There are little crinkles on the old photograph.
Có những **nếp gấp nhỏ** trên bức ảnh cũ.
His smile crinkles the corners of his eyes.
Nụ cười của anh ấy làm khóe mắt **xuất hiện nếp nhăn nhỏ**.
The wrapper crinkles loudly every time you open it.
Vỏ bọc **phát ra tiếng lạo xạo** mỗi lần bạn mở nó ra.
Her brow crinkles when she’s confused.
Khi cô ấy bối rối, lông mày của cô **nhăn lại**.