"cringe" بـVietnamese
التعريف
Gặp tình huống xấu hổ, khó chịu đến mức muốn rụt người lại hoặc cảm thấy không thoải mái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ dùng trong văn nói, mạng xã hội, chỉ cảm giác xấu hổ cho người khác. Dùng với 'khoảnh khắc cringe' hoặc 'cringe khi...'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
I always cringe when I see old photos of myself.
Tôi luôn **rụt người lại** khi xem những bức ảnh cũ của mình.
Her joke made everyone cringe at the party.
Câu đùa của cô ấy làm mọi người ở bữa tiệc đều **cảm thấy xấu hổ**.
Sometimes bad movies make me cringe.
Đôi lúc phim dở khiến tôi **rụt người lại**.
That awkward silence after his comment made me really cringe.
Khoảnh khắc im lặng sau lời nhận xét của anh ấy khiến tôi thật sự **cảm thấy xấu hổ**.
Some reality TV shows just make me cringe so hard I have to look away.
Một số chương trình truyền hình thực tế làm tôi **rụt người lại** đến mức phải quay mặt đi.
He tried to act cool but it was so fake, everyone just cringed.
Anh ấy cố tỏ ra ngầu nhưng quá giả tạo, ai cũng **rụt người lại vì xấu hổ**.