اكتب أي كلمة!

"crimping" بـVietnamese

bấmuốn gợn sóng

التعريف

Crimping là quá trình dùng lực để dập, ép hoặc làm gập vật gì đó như dây, tóc cho thành nếp nhỏ, gợn sóng hoặc kết nối chắc chắn; thường dùng trong điện tử hay làm tạo kiểu tóc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, điện tử (“bấm” dây), hoặc tạo kiểu tóc (“uốn gợn sóng”); không dùng cho việc gập thông thường.

أمثلة

She uses a special tool for crimping the wires.

Cô ấy dùng dụng cụ đặc biệt để **bấm** dây điện.

Crimping makes the hair look wavy.

**Uốn gợn sóng** giúp tóc trông bồng bềnh.

Proper crimping is important for safe electrical connections.

**Bấm** đúng rất quan trọng để đảm bảo mối nối điện an toàn.

I spent hours crimping the pastry edges for the perfect pie.

Tôi đã mất hàng giờ để **bấm** mép bánh cho chiếc bánh hoàn hảo.

The cables keep coming loose—maybe the crimping wasn't done well.

Dây cáp cứ bị lỏng—có thể **bấm** chưa đúng cách.

Have you tried crimping your hair for a fun 80s style?

Bạn đã thử **uốn gợn sóng** tóc cho kiểu dáng vui nhộn thập niên 80 chưa?