"crimp" بـVietnamese
التعريف
Ép hoặc uốn một vật gì đó (như kim loại, dây điện hoặc tóc) thành nếp gấp, sóng hoặc cố định chặt các vật liệu với nhau bằng cách ấn mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường thấy trong làm tóc ('crimped hair'), kỹ thuật điện ('crimp a wire'), hoặc bánh nướng ('crimp the edges'). Thường liên quan đến việc cố định chắc chắn hai vật bằng áp lực.
أمثلة
She used a tool to crimp the edge of the metal sheet.
Cô ấy dùng một dụng cụ để **uốn gấp** mép tấm kim loại.
To fix the wire, you should crimp the connector tightly.
Để sửa dây điện, bạn nên **ép chặt** đầu nối lại.
The hairdresser will crimp her hair for the party.
Thợ làm tóc sẽ **uốn gợn sóng** tóc cho cô ấy dự tiệc.
Can you crimp the pie crust so the filling doesn’t spill out?
Bạn có thể **ép** mép vỏ bánh để nhân không bị trào ra không?
He likes the look of crimped wires because they stay in place better.
Anh ấy thích dây điện **đã ép** vì chúng giữ nguyên vị trí tốt hơn.
The machine automatically crimps each cap onto the bottle.
Máy tự động **ép** từng nắp lên chai.