اكتب أي كلمة!

"criminology" بـVietnamese

tội phạm học

التعريف

Tội phạm học là ngành nghiên cứu khoa học về tội phạm, tội phạm nhân và nguyên nhân của các hành vi phạm tội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp. Thường gặp trong cụm từ như 'study criminology', 'criminology professor', 'department of criminology'. Khác với 'criminal justice' là ngành rộng hơn, bao gồm cả thực thi pháp luật.

أمثلة

She wants to study criminology at university.

Cô ấy muốn học **tội phạm học** ở đại học.

Criminology helps us understand why people commit crimes.

**Tội phạm học** giúp chúng ta hiểu tại sao con người lại phạm tội.

My brother is a professor of criminology.

Anh trai tôi là giáo sư **tội phạm học**.

After watching so many crime documentaries, I'm actually considering a degree in criminology.

Xem nhiều phim tài liệu về tội phạm nên tôi thực sự đang cân nhắc lấy bằng về **tội phạm học**.

The criminology department organizes guest lectures with police officers every year.

Khoa **tội phạm học** tổ chức các buổi nói chuyện với cảnh sát mỗi năm.

If you're interested in how society reacts to crime, you might really enjoy criminology.

Nếu bạn quan tâm tới cách xã hội phản ứng với tội phạm, có thể bạn sẽ rất thích **tội phạm học**.