"criminality" بـVietnamese
التعريف
Tính phạm tội là trạng thái hoặc mức độ có liên quan đến tội phạm. Thường đề cập đến mức độ hoặc đặc điểm phạm tội trong một nhóm người hoặc xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực luật, xã hội học hay nghiên cứu học thuật. Không dùng cho tội phạm cụ thể mà chỉ mức độ chung. Gặp trong các cụm như 'mức độ phạm tội', 'tính phạm tội ở thanh thiếu niên', 'tính phạm tội có tổ chức'.
أمثلة
The police are working to reduce criminality in the city.
Cảnh sát đang nỗ lực giảm **tính phạm tội** trong thành phố.
High criminality scares tourists away.
**Tính phạm tội** cao khiến du khách sợ hãi.
We must address youth criminality in our community.
Chúng ta phải giải quyết **tính phạm tội** ở thanh thiếu niên trong cộng đồng.
There's been a recent rise in organized criminality across the country.
Gần đây, **tính phạm tội có tổ chức** đã gia tăng trên khắp cả nước.
The government is launching new programs to tackle rural criminality.
Chính phủ đang triển khai chương trình mới để giải quyết **tính phạm tội** ở nông thôn.
Researchers study the causes behind rising criminality in big cities.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến **tính phạm tội** gia tăng ở các thành phố lớn.