"criminalist" بـVietnamese
التعريف
Chuyên gia pháp chứng là người sử dụng kiến thức khoa học để phân tích các bằng chứng vật lý như dấu vân tay, tóc, máu nhằm hỗ trợ điều tra tội phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thiên về chuyên viên phân tích bằng chứng chứ không phải chuyên gia hiện trường hay nghiên cứu tâm lý tội phạm. Ở Việt Nam, “chuyên gia pháp y” hoặc “giám định viên pháp luật” cũng được dùng.
أمثلة
The criminalist examined the fingerprint on the glass.
**Chuyên gia pháp chứng** kiểm tra dấu vân tay trên ly.
A criminalist works in a laboratory to study evidence.
**Chuyên gia pháp chứng** làm việc trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu chứng cứ.
Police asked the criminalist to check the DNA sample.
Cảnh sát nhờ **chuyên gia pháp chứng** kiểm tra mẫu DNA.
The criminalist’s report was the key to solving the case.
Báo cáo của **chuyên gia pháp chứng** là mấu chốt để giải quyết vụ án.
If you want to be a criminalist, you need a background in science.
Nếu muốn trở thành **chuyên gia pháp chứng**, bạn cần có kiến thức về khoa học.
Every piece of evidence goes to the criminalist before it’s used in court.
Mỗi bằng chứng đều được gửi đến **chuyên gia pháp chứng** trước khi sử dụng tại tòa.