"crime doesn't pay" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này có nghĩa là phạm tội sẽ không mang lại phần thưởng thực sự hay lợi ích lâu dài, kẻ phạm tội thường bị bắt và phải chịu hậu quả xấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng trong các tình huống khuyên nhủ, kể chuyện hoặc giáo dục. Mang tính chất thành ngữ, không phải nói vui hoặc tiếng lóng.
أمثلة
My teacher always says crime doesn't pay.
Giáo viên của tôi luôn nói rằng **phạm tội không mang lại lợi ích**.
Crime doesn't pay, so it's better to do the right thing.
**Phạm tội không mang lại lợi ích**, nên tốt hơn là làm điều đúng.
Everyone learns that crime doesn't pay in the end.
Mọi người rồi sẽ nhận ra rằng **phạm tội không mang lại lợi ích**.
You might get away with it at first, but remember, crime doesn't pay.
Ban đầu có thể thoát được, nhưng hãy nhớ, **phạm tội không mang lại lợi ích**.
His story is proof that crime doesn't pay—he lost everything.
Câu chuyện của anh ấy là bằng chứng rằng **phạm tội không mang lại lợi ích**—anh ta đã mất tất cả.
Parents always warn their kids that crime doesn't pay, hoping they'll stay out of trouble.
Cha mẹ luôn nhắc nhở con cái rằng **phạm tội không mang lại lợi ích**, hy vọng chúng sẽ tránh xa rắc rối.