"crevices" بـVietnamese
التعريف
Những khe nhỏ và hẹp trên bề mặt như tường, đá hoặc giữa các vật. Thường rất nhỏ và khó tiếp cận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'khe nứt', 'kẽ hở' thường dùng trong mô tả hoặc trong khoa học, địa lý. Hay đi kèm 'khe đá', 'khe sâu'. Không dùng cho vết nứt lớn hay khoảng rộng ('vết rạn', 'khoảng trống').
أمثلة
Small animals can hide in the crevices of rocks.
Các động vật nhỏ có thể ẩn trong **khe nứt** của đá.
Dust collects in the crevices of the old sofa.
Bụi bặm tích tụ trong các **khe nứt** của chiếc ghế sofa cũ.
Plants sometimes grow in the crevices of a wall.
Cây đôi khi mọc trong các **khe nứt** của tường.
You need a small brush to clean all the crevices in your keyboard.
Bạn cần một bàn chải nhỏ để làm sạch mọi **khe nứt** trên bàn phím.
Coins always seem to disappear into the crevices between the car seats.
Đồng xu dường như luôn biến mất vào các **khe nứt** giữa các ghế xe hơi.
On our hike, we found tiny frogs hiding in the crevices of the riverbank.
Trong chuyến đi bộ, chúng tôi phát hiện những con ếch nhỏ trốn trong các **khe nứt** ở bờ sông.