اكتب أي كلمة!

"crevasse" بـVietnamese

khe nứt sâu (trên sông băng)

التعريف

Một khe nứt rất sâu xuất hiện ở bề mặt của sông băng hoặc băng dày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'crevasse' chủ yếu dùng cho băng, sông băng; không phải là các vết nứt nhỏ trong đá như 'crevice'. Hay gặp trong văn viết về leo núi và khám phá.

أمثلة

Be careful while walking; there's a crevasse ahead.

Cẩn thận khi đi bộ; phía trước có một **khe nứt sâu**.

The crevasse was too wide to cross safely.

**Khe nứt sâu** quá rộng nên không thể vượt qua an toàn.

The explorer almost fell into a hidden crevasse.

Nhà thám hiểm suýt ngã vào một **khe nứt sâu** ẩn dưới băng.

One wrong step and you could drop straight into a crevasse.

Chỉ một bước sai là bạn có thể rơi thẳng vào **khe nứt sâu**.

They used a rope to cross the deep crevasse safely.

Họ đã dùng dây thừng để băng qua **khe nứt sâu** một cách an toàn.

Glaciers can be dangerous because a crevasse might be hidden beneath a thin layer of snow.

Sông băng có thể nguy hiểm vì **khe nứt sâu** có thể bị che khuất dưới lớp tuyết mỏng.