"creepier" بـVietnamese
التعريف
Dạng so sánh của 'creepy'; dùng khi thứ gì đó làm bạn cảm thấy sợ hoặc rùng rợn hơn so với cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hay khi trò chuyện. Chỉ cảm giác rợn người, khó chịu về mặt tinh thần chứ không phải nguy hiểm thật sự.
أمثلة
That old house looks creepier at night.
Ngôi nhà cũ đó trông **đáng sợ hơn** vào ban đêm.
The movie got creepier as it went on.
Bộ phim càng về sau càng **rùng rợn hơn**.
His story is creepier than I expected.
Câu chuyện của anh ấy **đáng sợ hơn** tôi tưởng.
Honestly, the basement gets creepier every time I go down there.
Thật lòng, mỗi lần xuống tầng hầm tôi lại thấy nó **rùng rợn hơn**.
Why does this doll look creepier than the others?
Tại sao con búp bê này trông **đáng sợ hơn** các con khác vậy?
It was creepier than I thought to walk alone in the woods at night.
Đi bộ một mình trong rừng vào ban đêm còn **rùng rợn hơn** tôi tưởng.