اكتب أي كلمة!

"creepers" بـVietnamese

cây leo

التعريف

Đây là các loại cây mọc bò sát mặt đất hoặc leo lên vật khác bằng thân hoặc tua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ các loại cây như dây thường xuân, rất phổ biến trong làm vườn. Trong tiếng lóng, gọi ai đó là 'creeper' mang nghĩa tiêu cực.

أمثلة

Creepers like ivy can cover old walls quickly.

Những **cây leo** như dây thường xuân có thể phủ kín tường cũ rất nhanh.

My grandmother grows creepers in her garden.

Bà tôi trồng **cây leo** trong vườn của bà.

Some creepers have beautiful flowers all year.

Một số **cây leo** có hoa đẹp quanh năm.

Watch out—creepers can invade your lawn if you don’t trim them back.

Hãy chú ý—nếu không cắt tỉa, **cây leo** có thể lan ra khắp bãi cỏ của bạn.

The fence was almost hidden by thick green creepers.

Hàng rào gần như bị che phủ bởi **cây leo** xanh rậm.

In this old house, creepers have taken over the stone walls.

Ở ngôi nhà cũ này, **cây leo** đã bao phủ toàn bộ tường đá.