"creep into" بـVietnamese
التعريف
Đi vào hoặc xuất hiện ở đâu đó một cách từ từ, âm thầm, thường là không bị chú ý. Cũng có thể chỉ việc gì đó bắt đầu ảnh hưởng dần dần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng hay sự vật không mong muốn xảy ra từ từ. Tính chất lặng lẽ, không đột ngột. Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
أمثلة
Fear began to creep into her thoughts at night.
Ban đêm, **nỗi sợ** bắt đầu **len lỏi vào** trong suy nghĩ của cô ấy.
Sometimes small mistakes can creep into important documents.
Đôi khi những sai sót nhỏ có thể **len lỏi vào** tài liệu quan trọng.
Cold air can creep into the room through the window.
Không khí lạnh có thể **len lỏi vào** trong phòng qua cửa sổ.
Doubt started to creep into my mind as the test went on.
Khi làm bài kiểm tra, **sự nghi ngờ** dần **len lỏi vào** tâm trí tôi.
Old habits can easily creep into your life if you’re not careful.
Nếu không cẩn thận, những thói quen cũ có thể dễ dàng **len lỏi vào** cuộc sống của bạn.
A sense of excitement began to creep into the crowd as the concert was about to start.
Khi buổi hòa nhạc sắp bắt đầu, cảm giác phấn khích đã **len lỏi vào** đám đông.