"creep by" بـVietnamese
التعريف
Đi qua rất chậm, thường dùng để nói về thời gian trôi chậm hoặc ai đó lặng lẽ đi qua mà không được chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói về thời gian chậm ('the hours creep by') hoặc người/vật lặng lẽ đi qua. Không dùng trong giao tiếp trang trọng.
أمثلة
The minutes creep by when I am waiting for the bus.
Khi tôi đợi xe buýt, từng phút **trôi qua chậm chạp**.
The night seemed to creep by because I couldn't sleep.
Đêm dường như **trôi qua chậm chạp** vì tôi không ngủ được.
He tried to creep by the sleeping dog without waking it up.
Anh ấy cố **lặng lẽ đi qua** chú chó đang ngủ mà không đánh thức nó.
During the boring meeting, the hours just seemed to creep by.
Trong buổi họp nhàm chán, từng giờ dường như chỉ **trôi qua chậm chạp**.
I watched the cars creep by my window in the traffic jam.
Tôi ngồi nhìn những chiếc xe **trôi chậm** qua cửa sổ trong lúc kẹt xe.
Summer used to creep by, but now it feels way too short.
Ngày xưa mùa hè **trôi rất chậm**, nhưng giờ cảm thấy thật ngắn.