"credit to" بـVietnamese
التعريف
Dùng để ghi nhận, ca ngợi thành tích hoặc phẩm chất tốt của ai đó. Thường ám chỉ rằng ai đó là niềm tự hào cho người khác hoặc tập thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng 'be a credit to' (là niềm tự hào của...). Chỉ dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, không phải nghĩa tài chính.
أمثلة
She is a credit to her family.
Cô ấy là **niềm tự hào** của gia đình mình.
We should give credit to him for his hard work.
Chúng ta nên **ghi nhận công sức** của anh ấy vì sự chăm chỉ.
This award is a credit to the whole team.
Giải thưởng này là **niềm tự hào** của cả đội.
Your honesty is really a credit to you.
Sự trung thực của bạn thật sự là **niềm tự hào** của bạn.
The new playground is a credit to everyone who helped build it.
Sân chơi mới là **niềm tự hào** của tất cả mọi người đã giúp xây dựng.
If anyone deserves credit to for solving this, it's her.
Nếu ai xứng đáng được **ghi nhận công sức** vì đã giải quyết việc này, thì chính là cô ấy.