اكتب أي كلمة!

"creature of habit" بـVietnamese

người sống có thói quen

التعريف

Người thích làm mọi việc theo một thói quen hoặc lịch trình quen thuộc, không thích thay đổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện đời thường, có thể mô tả cả nét đáng tin cậy lẫn thiếu linh hoạt. Có thể nói 'Tôi là người sống có thói quen'.

أمثلة

My father is a creature of habit and eats breakfast at 7 every day.

Bố tôi là **người sống có thói quen** và ngày nào cũng ăn sáng lúc 7 giờ.

I'm a creature of habit; I always take the same route to work.

Tôi là **người sống có thói quen**; tôi luôn đi cùng một đường đến chỗ làm.

Most creatures of habit don't like surprises.

Hầu hết **người sống có thói quen** không thích bị bất ngờ.

What can I say? I'm just a creature of habit.

Biết nói gì đây? Tôi chỉ là **người sống có thói quen** thôi.

You can tell Sarah's a creature of habit by how she organizes her desk.

Chỉ cần nhìn cách Sarah sắp xếp bàn làm việc là biết cô ấy là **người sống có thói quen**.

If I change my morning routine, it feels weird—I guess I'm a creature of habit.

Nếu tôi thay đổi thói quen buổi sáng, tôi thấy kỳ lạ—chắc tôi là **người sống có thói quen**.