"creator" بـVietnamese
التعريف
Người tạo ra, phát minh hoặc sản xuất điều gì đó mới mẻ, như một nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà sáng chế; cũng có thể chỉ người khởi xướng hay sáng lập một điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người sáng tạo' dùng rộng rãi trong lĩnh vực sáng tạo, công nghệ, kinh doanh (ví dụ: 'người sáng tạo nội dung'). Không dùng cho người xây dựng thủ công; dùng 'thợ xây' hay 'người làm'. Trong tôn giáo, có thể chỉ đến Thượng đế khi viết hoa.
أمثلة
Leonardo da Vinci was a famous creator of art and inventions.
Leonardo da Vinci là một **người sáng tạo** nổi tiếng về nghệ thuật và phát minh.
A creator designs original stories or products.
Một **người sáng tạo** thiết kế những câu chuyện hoặc sản phẩm độc đáo.
She is the creator of this popular video game.
Cô ấy là **người sáng tạo** của trò chơi điện tử nổi tiếng này.
Content creators on YouTube can reach millions of viewers.
Các **người sáng tạo** nội dung trên YouTube có thể tiếp cận hàng triệu khán giả.
My brother wants to be a game creator when he grows up.
Em trai tôi muốn trở thành **người sáng tạo** trò chơi khi lớn lên.
The real creator of this recipe is my grandmother, not me.
**Người sáng tạo** thực sự của công thức này là bà tôi, không phải tôi.