"creatinine" بـVietnamese
التعريف
Một chất thải do cơ bắp sản sinh ra, được loại bỏ khỏi máu bởi thận và được đo để kiểm tra chức năng thận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'creatinin' thường xuất hiện trong y học, nhất là các xét nghiệm máu hoặc nước tiểu về chức năng thận như 'nồng độ creatinin' hoặc 'creatinin huyết thanh'. Không nên nhầm với 'creatine'.
أمثلة
The doctor checked his creatinine in a blood test.
Bác sĩ đã kiểm tra **creatinin** của anh ấy trong xét nghiệm máu.
High creatinine can mean kidney problems.
Mức **creatinin** cao có thể cho thấy có vấn đề về thận.
Doctors use creatinine to monitor how well your kidneys work.
Bác sĩ sử dụng **creatinin** để theo dõi hoạt động của thận.
My creatinine levels came back a little high last time.
Lần trước, mức **creatinin** của tôi hơi cao.
If your creatinine is rising, your doctor may want more tests.
Nếu **creatinin** của bạn đang tăng, bác sĩ có thể yêu cầu thêm xét nghiệm.
The lab checks both creatinine and other kidney markers in routine tests.
Phòng xét nghiệm kiểm tra cả **creatinin** và các chỉ số khác của thận trong các xét nghiệm định kỳ.