اكتب أي كلمة!

"creasy" بـVietnamese

nhăn nhúmcó nếp gấp

التعريف

Chỉ vải hoặc giấy có nhiều nếp gấp hoặc nhăn, bề mặt không phẳng mịn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho vải hoặc giấy. Trong giao tiếp hàng ngày thường nói “nhăn” hoặc “nhăn nhúm” hơn. Ít dùng cho da người.

أمثلة

My shirt looks creasy after sitting in the suitcase.

Áo sơ mi của tôi trông **nhăn nhúm** sau khi ở trong vali.

Please iron these creasy trousers before the meeting.

Làm ơn là phẳng những chiếc quần **nhăn nhúm** này trước buổi họp.

The letter got creasy in my bag.

Bức thư bị **nhăn nhúm** trong túi của tôi.

These old photos are so creasy you can barely see the faces.

Những bức ảnh cũ này **nhăn nhúm** quá nên hầu như không nhìn rõ mặt ai.

You can tell he doesn’t iron his clothes—they’re always creasy.

Nhìn là biết anh ấy không ủi quần áo—lúc nào đồ cũng **nhăn nhúm**.

I like soft sheets, but these new ones get creasy really fast.

Tôi thích ga trải giường mềm, nhưng mấy cái mới này **nhăn nhúm** rất nhanh.