اكتب أي كلمة!

"cream off" بـVietnamese

rút phần tinh túylấy phần tốt nhất

التعريف

Lấy phần tốt nhất hoặc giá trị nhất từ một tập thể hay thứ gì đó cho riêng mình, như lấy kem từ sữa hoặc chọn người/đồ tốt nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ hành động lấy phần có lợi cho mình một cách không công bằng, phổ biến trong kinh doanh, giáo dục hoặc thể thao. Thường gặp trong cụm 'cream off the profits', 'cream off the best students'.

أمثلة

Dairies cream off the milk to make butter.

Các nhà máy sữa **rút phần tinh túy** trong sữa để làm bơ.

They tried to cream off the best players for their team.

Họ cố **chọn những cầu thủ xuất sắc nhất** cho đội của mình.

Some companies cream off the top students from universities.

Một số công ty **chọn những sinh viên xuất sắc nhất** từ các trường đại học.

Big firms often cream off the profits and leave little for small businesses.

Các công ty lớn thường **rút phần tinh túy** của lợi nhuận và để lại rất ít cho các doanh nghiệp nhỏ.

The education system shouldn’t just cream off the top performers and ignore others.

Hệ thống giáo dục không nên chỉ **rút phần tốt nhất** mà bỏ qua những người khác.

After the fire, looters tried to cream off anything valuable left in the store.

Sau vụ cháy, những kẻ cướp bóc đã cố **lấy đi những gì quý giá nhất** còn lại trong cửa hàng.