"crawler" بـVietnamese
التعريف
'Crawler' là trẻ đang tập bò, máy chạy bằng bánh xích, hoặc chương trình máy tính tự động thu thập dữ liệu trên internet.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong kỹ thuật thường gọi là 'trình thu thập dữ liệu' cho web. Với trẻ em, dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong xây dựng, chỉ máy móc chạy bằng bánh xích.
أمثلة
The baby became a fast crawler at eight months.
Em bé trở thành **trẻ biết bò** rất nhanh khi được tám tháng tuổi.
A crawler is used to collect data from websites.
Một **trình thu thập dữ liệu** được dùng để thu thập thông tin từ các trang web.
The contractor sent a heavy crawler to the construction site.
Nhà thầu đã gửi một **máy bánh xích** nặng đến công trình.
My son started as a slow crawler, but now he moves everywhere.
Con trai tôi ban đầu là một **trẻ biết bò** chậm chạp, nhưng bây giờ đi khắp nơi.
The search engine’s crawler updates millions of pages every day.
**Trình thu thập dữ liệu** của công cụ tìm kiếm cập nhật hàng triệu trang mỗi ngày.
You need to block that crawler if you don’t want your site indexed.
Bạn cần chặn **trình thu thập dữ liệu** đó nếu không muốn trang của mình được lập chỉ mục.