اكتب أي كلمة!

"craved" بـVietnamese

khao khátthèm muốn (mạnh mẽ)

التعريف

Cảm thấy rất muốn hoặc khao khát điều gì đó, thường dùng với đồ ăn, trải nghiệm hoặc cảm xúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương, chỉ sự khao khát mãnh liệt, đôi khi mang ý thiếu thốn hoặc giới hạn. Không dùng cho mong muốn nhẹ nhàng; trường hợp đó dùng 'muốn'.

أمثلة

She craved chocolate after dinner.

Sau bữa tối, cô ấy **khao khát** ăn sô-cô-la.

He craved his mother's approval.

Anh ấy **khao khát** sự chấp thuận từ mẹ mình.

After months abroad, they craved home-cooked food.

Sau nhiều tháng ở nước ngoài, họ **khao khát** được ăn cơm nhà.

All week, I craved some quiet time by myself.

Cả tuần, tôi **khao khát** có thời gian yên tĩnh một mình.

Ever since moving, she craved the feeling of belonging.

Từ khi chuyển đi, cô ấy luôn **khao khát** cảm giác được thuộc về.

They all craved change and excitement after months of routine.

Sau nhiều tháng lặp lại, mọi người đều **khao khát** sự thay đổi và hào hứng.