"craters" بـVietnamese
التعريف
Những hố lớn, tròn dưới mặt đất do vụ nổ, hoạt động núi lửa hoặc thiên thạch va chạm tạo ra. Thường gặp trên các hành tinh, mặt trăng, hoặc núi lửa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, thiên văn học hoặc địa chất. Hay gặp các cụm như 'impact craters', 'volcanic craters', 'lunar craters'. Cũng có thể đề cập hố do bom gây ra nhưng chủ yếu là do tự nhiên.
أمثلة
The moon has many craters.
Mặt trăng có nhiều **hố va chạm**.
Large craters formed after the volcano erupted.
Sau khi núi lửa phun trào, các **hố va chạm** lớn đã hình thành.
Scientists study craters to learn about planetary history.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **hố va chạm** để tìm hiểu về lịch sử hành tinh.
Several huge craters scar the desert landscape.
Có vài **hố va chạm** khổng lồ để lại dấu vết trên cảnh quan sa mạc.
From the airplane, we could see rows of dark craters on the ground.
Từ trên máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy hàng loạt **hố va chạm** tối trên mặt đất.
Some of the oldest craters on Earth are barely visible now.
Một số **hố va chạm** cổ nhất trên Trái Đất giờ đây hầu như không thể nhìn thấy nữa.