اكتب أي كلمة!

"crash into" بـVietnamese

đâm vàova vào

التعريف

Đâm mạnh và bất ngờ vào ai đó hoặc vật gì đó, thường là do tai nạn và có thể gây hư hại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với phương tiện giao thông, cũng có thể dùng cho người hoặc vật. Nhấn mạnh tính bất ngờ, tình cờ và mạnh mẽ.

أمثلة

The car crashed into the tree.

Chiếc xe đã **đâm vào** cái cây.

Be careful not to crash into other people on your bike.

Cẩn thận đừng **đâm vào** người khác khi đi xe đạp.

The plane crashed into the sea.

Chiếc máy bay đã **rơi xuống** biển.

I almost crashed into a parked car when I wasn’t looking.

Tôi suýt **đâm vào** một chiếc ô tô đang đỗ khi không chú ý.

During the storm, branches crashed into the windows.

Trong cơn bão, cành cây đã **đập vào** cửa sổ.

He accidentally crashed into his friend while playing soccer.

Anh ấy vô tình **đâm vào** bạn khi đang chơi bóng đá.