"crank up" بـIndonesian
التعريف
Tăng mức độ, cường độ hoặc âm lượng của một thứ gì đó; cũng dùng để chỉ việc bắt đầu một cách hào hứng, sôi động.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Cách nói thân mật, hay dùng với 'music', 'volume', 'energy'. Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi tăng nhẹ/gần như không thay đổi.
أمثلة
Please crank up the heat—it's cold in here.
Làm ơn **tăng** nhiệt độ lên một chút—ở đây lạnh quá.
He likes to crank up the music when he drives.
Anh ấy thích **mở to** nhạc khi lái xe.
Can you crank up the volume a bit?
Bạn có thể **tăng** âm lượng lên một chút không?
Let’s crank up the energy and finish this project!
Hãy cùng **tăng** năng lượng và hoàn thành dự án này!
They really cranked up the pressure in the second half of the game.
Họ thật sự đã **tăng** áp lực trong hiệp hai.
Once the party started, everyone cranked up the fun!
Khi bữa tiệc bắt đầu, mọi người đã **làm không khí thêm sôi động**!