"cram in" بـVietnamese
التعريف
Nhét thật nhiều thứ hoặc hoạt động vào không gian hoặc thời gian có hạn, thường gặp khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng với lịch trình dày đặc, chuyến đi hoặc nhét nhiều người/vật vào chỗ chật. Không nhầm với 'cram for' (ôn gấp). Thường chỉ tình trạng khó khăn, dồn ép.
أمثلة
We tried to cram in as many sights as possible on our trip.
Chúng tôi cố **nhét vào** chuyến đi càng nhiều điểm tham quan càng tốt.
Can we cram in one more person at the table?
Chúng ta có thể **nhét vào** thêm một người nữa không?
I managed to cram in lunch between meetings.
Tôi đã **nhét vào** bữa trưa giữa các cuộc họp.
There's no way we can cram in another appointment today.
Không thể **nhét vào** thêm cuộc hẹn nào nữa hôm nay.
He always tries to cram in too much during the holidays.
Anh ấy lúc nào cũng muốn **nhét vào** quá nhiều việc mỗi dịp nghỉ lễ.
If we leave now, maybe we can cram in a quick coffee before the movie.
Nếu đi bây giờ, có thể chúng ta **nhét vào** được một ly cà phê trước khi xem phim.