"crackdown" بـVietnamese
التعريف
Chỉ sự hành động mạnh mẽ hoặc đột ngột của chính quyền nhằm ngăn chặn hoặc kiểm soát các hoạt động hay hành vi trái pháp luật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính quyền thực hiện biện pháp mạnh tay. Hay xuất hiện trong cụm 'a crackdown on...'. Không chỉ là phê bình mà là hành động thực tế, thường mang tính trang trọng.
أمثلة
The government announced a crackdown on illegal gambling.
Chính phủ đã công bố **chiến dịch trấn áp** đánh bạc bất hợp pháp.
Police began a crackdown on speeding drivers.
Cảnh sát đã bắt đầu **chiến dịch trấn áp** các tài xế chạy quá tốc độ.
There was a crackdown on selling fake products at the market.
Đã có một **chiến dịch trấn áp** việc bán hàng giả ở chợ.
After several complaints, the city launched a crackdown on noisy clubs.
Sau một số phàn nàn, thành phố đã phát động **chiến dịch trấn áp** các câu lạc bộ ồn ào.
There's been a major crackdown on tax evasion this year.
Năm nay đã có **chiến dịch trấn áp** lớn với hành vi trốn thuế.
Social media companies are facing a crackdown on spreading false information.
Các công ty mạng xã hội đang đối mặt với **chiến dịch trấn áp** việc lan truyền thông tin sai sự thật.