"crabmeat" بـVietnamese
التعريف
Phần thịt mềm có thể ăn được lấy từ con cua, thường được dùng trong các món salad, sandwich hoặc các món hải sản.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về phần thịt cua, không phải con cua nguyên con. Xuất hiện nhiều trong tên món ăn như 'salad thịt cua', 'thịt cua tươi'.
أمثلة
We bought fresh crabmeat from the seafood market.
Chúng tôi đã mua **thịt cua** tươi ở chợ hải sản.
She made a delicious crabmeat salad for lunch.
Cô ấy làm món salad **thịt cua** ngon tuyệt cho bữa trưa.
Is there any crabmeat in this soup?
Có **thịt cua** trong món súp này không?
This recipe calls for a can of crabmeat, but fresh is even better if you have it.
Công thức này cần một lon **thịt cua**, nhưng nếu có thịt tươi thì còn ngon hơn.
I think the secret to this dish is the sweet flavor of the crabmeat.
Tôi nghĩ bí quyết của món ăn này chính là vị ngọt của **thịt cua**.
We’re out of crabmeat, so let’s use shrimp instead.
Chúng ta hết **thịt cua** rồi, dùng tôm thay thế nhé.