اكتب أي كلمة!

"crabbing" بـVietnamese

bắt cuadi chuyển ngang (như cua)

التعريف

Bắt cua là hoạt động thu bắt cua, thường để vui chơi hoặc làm thực phẩm. Ngoài ra, từ này còn chỉ cách di chuyển ngang như con cua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nói về việc bắt cua giải trí ở vùng biển. Ngoài ra, dùng cho chuyển động ngang của thuyền, máy bay. Không liên quan đến nghĩa phê bình.

أمثلة

We went crabbing at the pier this morning.

Sáng nay chúng tôi đi **bắt cua** ở cầu cảng.

My family enjoys crabbing on weekends.

Gia đình tôi thích **bắt cua** vào cuối tuần.

He showed us his crabbing gear.

Anh ấy đã cho chúng tôi xem dụng cụ **bắt cua** của mình.

The kids spent the afternoon crabbing along the shore.

Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều **bắt cua** dọc bờ biển.

When the wind changed, the boat started crabbing across the bay.

Khi gió đổi hướng, chiếc thuyền bắt đầu **di chuyển ngang** qua vịnh.

You don’t need fancy equipment to go crabbing—just a line and some bait.

Bạn không cần thiết bị cầu kỳ để **bắt cua**—chỉ cần một sợi dây và ít mồi là đủ.