"cozies" بـVietnamese
التعريف
Áo ấm ấm trà hoặc áo giữ nhiệt cốc là vỏ bọc bằng vải hoặc len giúp giữ cho trà, cà phê hoặc nước uống nóng lâu hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gọi là 'áo ấm ấm trà' hoặc 'áo giữ nhiệt cốc', không nhầm với 'cozy' nghĩa là ấm cúng. Thường thấy trong bối cảnh thủ công, quà tặng.
أمثلة
Grandma made colorful cozies for all her tea pots.
Bà ngoại đã làm những chiếc **áo ấm ấm trà** nhiều màu cho tất cả ấm trà của bà.
Some people use cozies to keep their coffee warm.
Một số người dùng **áo giữ nhiệt cốc** để giữ cà phê của họ luôn nóng.
I learned to knit cozies for mugs last winter.
Mùa đông năm ngoái tôi đã học cách đan **áo giữ nhiệt cốc** cho ly.
The café gives handmade cozies with every order in winter.
Mùa đông, quán cà phê tặng kèm **áo giữ nhiệt cốc** thủ công với mỗi đơn hàng.
My friend collects funny-looking cozies from craft fairs.
Bạn tôi sưu tập những chiếc **áo giữ nhiệt cốc** trông hài hước ở các hội chợ thủ công.
If your tea cools too fast, those thick wool cozies really help.
Nếu trà của bạn nguội quá nhanh, những chiếc **áo ấm ấm trà** len dày đó thực sự hữu ích.