اكتب أي كلمة!

"cozened" بـVietnamese

lừa gạtlừa dối

التعريف

Lừa ai đó, đặc biệt bằng cách nói dối hay đánh lừa; đây là cách nói nghiêm trang hoặc cổ điển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày, nó thường thấy trong văn chương hay tài liệu lịch sử. Ý nghĩa gần giống với 'lừa' hay 'bị lừa'.

أمثلة

He was cozened by a false promise.

Anh ấy đã bị **lừa gạt** bởi một lời hứa giả dối.

The merchant cozened his customers with fake goods.

Người buôn đã **lừa gạt** khách hàng bằng hàng giả.

They felt cozened after discovering the truth.

Sau khi phát hiện sự thật, họ cảm thấy mình đã bị **lừa gạt**.

"I can't believe I was cozened by such a simple trick," she sighed.

"Em không thể tin là mình đã bị **lừa gạt** bởi một mẹo đơn giản như vậy," cô ấy thở dài.

He realized too late that he had been cozened into spending all his money.

Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị **lừa gạt** để tiêu hết tiền.

The villagers had been cozened by the traveling salesman’s charm.

Dân làng đã bị sức quyến rũ của người bán rong **lừa gạt**.