"coxswain" بـVietnamese
التعريف
Người ngồi trên thuyền đua, chịu trách nhiệm lái, chỉ huy và dẫn dắt đội chèo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh môn chèo thuyền đua. Không dùng thay cho 'đội trưởng' (captain) mà chỉ cho người lái và chỉ huy.
أمثلة
The coxswain gives orders during the race.
Trong suốt cuộc đua, **người lái** đưa ra mệnh lệnh.
The team needs a strong coxswain to win.
Đội cần một **người lái** mạnh mẽ để chiến thắng.
Our coxswain keeps us rowing together.
**Người lái** của chúng tôi giúp chúng tôi chèo nhịp nhàng cùng nhau.
As the coxswain, she motivates the crew and calls out the rhythm.
Là **người lái**, cô ấy luôn động viên và hô nhịp cho cả đội.
Without a good coxswain, the boat drifts off course.
Không có **người lái** giỏi, thuyền sẽ đi chệch hướng.
Every rowing crew relies on their coxswain to keep things under control, especially in close races.
Mọi đội chèo đều dựa vào **người lái** để giữ mọi thứ ổn định, nhất là khi cuộc đua sát nút.