"cowhands" بـVietnamese
التعريف
Những người làm việc ở trang trại, chăm sóc đàn bò, thường được gọi là cao bồi. Thường thấy ở miền Tây nước Mỹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cowhand' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và liên quan đến miền Tây. Tương tự 'cao bồi', nhưng phạm vi dùng rộng hơn một chút.
أمثلة
The cowhands rode their horses across the field.
Các **cao bồi** cưỡi ngựa băng qua cánh đồng.
Five cowhands work at this ranch every day.
Có năm **cao bồi** làm việc ở trang trại này mỗi ngày.
The cowhands are feeding the cattle now.
Các **cao bồi** đang cho bò ăn bây giờ.
Every morning, the cowhands get up before sunrise to begin their work.
Mỗi sáng, các **cao bồi** đều thức dậy trước bình minh để bắt đầu công việc.
The old movie showed a group of cowhands moving a huge herd of cattle.
Bộ phim cũ chiếu cảnh một nhóm **cao bồi** lùa một đàn bò lớn.
If you want to learn about ranch life, talk to the cowhands; they've seen it all.
Nếu bạn muốn hiểu về cuộc sống trang trại, hãy nói chuyện với các **cao bồi**; họ đều đã trải qua tất cả.