"cowhand" بـVietnamese
التعريف
Người chăn bò là người làm việc tại trang trại, chăm sóc và quản lý đàn bò, bao gồm chăn dắt, cho ăn và đánh dấu bò.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là khi nói đến các trang trại bò hoặc trong phim miền Tây. Ngoài 'cowhand', còn có thể gặp từ 'cowboy', tuy nhiên 'cowboy' mang thêm nghĩa về kỹ năng rodeo.
أمثلة
The cowhand feeds the cows every morning.
Mỗi sáng, **người chăn bò** cho đàn bò ăn.
A cowhand helps move cattle from one field to another.
**Người chăn bò** giúp dẫn đàn bò sang cánh đồng khác.
The cowhand fixed the broken fence.
**Người chăn bò** đã sửa lại hàng rào bị hỏng.
After a long day, the cowhand sat by the fire and played his guitar.
Sau một ngày dài, **người chăn bò** ngồi bên lửa và đánh đàn guitar.
She always wanted to be a cowhand and live out West.
Cô ấy luôn muốn trở thành một **người chăn bò** và sống ở miền Tây.
The old movie showed a group of cowhands riding across the open plain.
Bộ phim cũ cho thấy một nhóm **người chăn bò** cưỡi ngựa băng qua thảo nguyên rộng lớn.