اكتب أي كلمة!

"covetous" بـVietnamese

tham lamthèm muốn (của người khác)

التعريف

Chỉ sự mong muốn mạnh mẽ có được điều thuộc về người khác, như tài sản hay thành công, thường mang ý nghĩa tham lam hoặc ghen tị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Covetous’ có tính trang trọng, văn chương, thường gặp trong cụm như 'covetous glance', 'covetous eyes'. Miêu tả ham muốn kèm đố kỵ, không chỉ đơn thuần là muốn đồ vật mà là muốn của người khác. Hay dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ điển.

أمثلة

He gave a covetous look at his friend's new car.

Anh ấy nhìn chiếc xe mới của bạn mình với ánh mắt **tham lam**.

The covetous king wanted to own all the land in the country.

Vị vua **tham lam** muốn sở hữu tất cả đất đai trong nước.

She is covetous of her neighbor's beautiful garden.

Cô ấy **thèm muốn** khu vườn đẹp của nhà hàng xóm.

Don't be so covetous—learn to appreciate what you already have.

Đừng quá **tham lam**—hãy học cách trân trọng những gì mình đang có.

His covetous eyes lingered on the stack of money on the table.

Đôi mắt **tham lam** của anh ấy dừng lại ở đống tiền trên bàn.

Growing up in poverty made him a bit covetous of others' success.

Lớn lên trong nghèo khó, anh ấy có chút **thèm muốn** thành công của người khác.