"coverall" بـVietnamese
التعريف
Quần áo liền thân là loại đồ mặc một mảnh che kín toàn thân, tay và chân, thường dùng ngoài quần áo khác để bảo vệ khi làm việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Coverall' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh dùng 'overall'. Chủ yếu dùng khi làm việc tại nhà máy, xây dựng hoặc vệ sinh. Khác với 'jumpsuit' (thời trang) hay 'apron' (chỉ trước ngực). Thường gọi là 'một bộ coverall'.
أمثلة
He wears coveralls at his factory job.
Anh ấy mặc **quần áo liền thân** khi làm việc ở nhà máy.
Please put on your coveralls before painting.
Làm ơn mặc **quần áo bảo hộ** trước khi sơn.
The mechanic’s coveralls are stained with oil.
**Quần áo bảo hộ** của người thợ máy bị dính dầu.
I threw on my coveralls so I wouldn't mess up my clothes while gardening.
Tôi mặc vội **quần áo bảo hộ** để không làm bẩn đồ khi làm vườn.
All the workers showed up in matching blue coveralls this morning.
Sáng nay, tất cả công nhân đều mặc **quần áo bảo hộ** màu xanh giống nhau.
Don’t forget, safety rules require everyone to have their coveralls zipped up at all times.
Đừng quên, quy định an toàn yêu cầu mọi người luôn kéo khóa **quần áo bảo hộ**.