"covalent" بـVietnamese
التعريف
Thuật ngữ chỉ loại liên kết hóa học mà hai nguyên tử cùng chia sẻ các cặp electron.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học, hóa học. Cụm thường gặp: 'covalent bond' (liên kết cộng hoá trị), trái nghĩa với 'ionic bond'.
أمثلة
Water is made from covalent bonds between hydrogen and oxygen atoms.
Nước được tạo thành từ các liên kết **cộng hoá trị** giữa nguyên tử hydro và oxy.
A diamond's structure is based on strong covalent bonding between carbon atoms.
Cấu trúc của kim cương dựa trên các liên kết **cộng hoá trị** rất mạnh giữa các nguyên tử carbon.
Oxygen gas consists of two oxygen atoms held together by a covalent bond.
Khí oxi gồm hai nguyên tử oxi liên kết với nhau bằng một liên kết **cộng hoá trị**.
Unlike ionic bonds, covalent bonds involve sharing electrons equally.
Khác với liên kết ion, liên kết **cộng hoá trị** là sự chia sẻ electron một cách đồng đều.
When learning chemistry, understanding covalent compounds is essential.
Khi học hoá học, việc hiểu các hợp chất **cộng hoá trị** rất quan trọng.
Sugar, unlike table salt, is made of molecules held together by covalent bonds.
Đường, không giống như muối ăn, được tạo thành từ các phân tử liên kết với nhau bằng các liên kết **cộng hoá trị**.