"courtside" بـVietnamese
التعريف
Vị trí ngay sát cạnh sân thể thao, nơi người xem có thể ngồi gần sân bóng rổ hoặc quần vợt và có tầm nhìn tốt nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bóng rổ và quần vợt cho các chỗ ngồi gần sân nhất; cụm từ phổ biến như 'courtside seats', 'ngồi courtside', 'courtside view'. Không dùng cho bóng đá; thường gắn với người nổi tiếng.
أمثلة
We sat courtside at the basketball game.
Chúng tôi ngồi ở **cạnh sân** trong trận bóng rổ.
There are only a few courtside seats available.
Chỉ còn một vài chỗ ngồi **cạnh sân**.
The singer was spotted courtside during the tennis match.
Ca sĩ đã bị bắt gặp ngồi **cạnh sân** trong trận quần vợt.
He loves the action and always tries to get courtside seats when he can.
Anh ấy thích sự kịch tính nên luôn cố gắng lấy chỗ ngồi **cạnh sân**.
Celebrities are often photographed sitting courtside at major games.
Người nổi tiếng thường bị chụp ảnh khi ngồi **cạnh sân** tại các trận đấu lớn.
You can really feel the intensity of the game when you’re courtside.
Bạn thực sự cảm nhận được sự kịch tính của trận đấu khi ở **cạnh sân**.