"courtships" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian hoặc hành động mà một người cố gắng thu hút tình cảm của người khác, thường để tiến đến mối quan hệ hoặc hôn nhân. Cũng dùng cho các nghi thức thu hút bạn đời ở động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Courtships' là từ trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày; người ta hay dùng 'hẹn hò' cho con người hơn. Chủ yếu dùng trong văn học, lịch sử hoặc sinh học để nói về nhiều lần tỏ tình hoặc nghi lễ thu hút bạn đời.
أمثلة
Their courtships were full of gifts and poems.
Những **tán tỉnh** của họ đầy quà tặng và thơ ca.
Many birds perform special dances during their courtships.
Nhiều loài chim thực hiện điệu nhảy đặc biệt trong **nghi lễ tán tỉnh** của chúng.
Old traditions often included long courtships before marriage.
Các truyền thống xưa thường có những **tán tỉnh** kéo dài trước khi kết hôn.
Their families watched closely during their courtships, making sure everything was proper.
Gia đình của họ giám sát kỹ càng trong suốt **quá trình tán tỉnh**, đảm bảo mọi thứ đều đúng mực.
We read about the fascinating courtships of animals in our biology class.
Chúng tôi đã đọc về các **nghi thức tán tỉnh** thú vị của động vật trong lớp sinh học.
Back then, long courtships were seen as a sign of true love.
**Những cuộc tán tỉnh** kéo dài từng được xem là dấu hiệu của tình yêu chân thành.