"courtship" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian hoặc quá trình hai người phát triển mối quan hệ tình cảm với ý định gắn bó lâu dài hoặc kết hôn. Cũng chỉ những hành vi tán tỉnh ở động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tán tỉnh' mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc truyền thống. Trong đời thường, hay dùng 'hẹn hò' cho trường hợp thông thường.
أمثلة
Their courtship lasted for two years before they got married.
**Tán tỉnh** của họ kéo dài hai năm trước khi họ kết hôn.
Courtship rituals in birds can be very elaborate.
Nghi lễ **tán tỉnh** ở loài chim có thể rất cầu kỳ.
Many movies show the courtship of the main characters.
Nhiều bộ phim thể hiện **quá trình tán tỉnh** của các nhân vật chính.
Back in the day, courtship involved a lot of letter writing and formal visits.
Ngày xưa, **tán tỉnh** thường có nhiều thư từ và các buổi gặp mặt trang trọng.
Their courtship was so old-fashioned, it felt like a storybook romance.
**Tán tỉnh** của họ cổ điển đến nỗi giống như chuyện cổ tích.
People rarely use the term 'courtship' these days when talking about dating.
Ngày nay, khi nói về hẹn hò, người ta hiếm khi dùng từ '**tán tỉnh**'.